| Model | Kích thước mũi vít (mm) | Độ dày mũi vít (mm) |
Chiều dài trục (mm) | Đường kính trục (mm) | Đường kính tay cầm (mm) | Tổng chiều dài thân (mm) | SL/hộp | SL/thùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 225(Đầu Dẹp 6 x 100) | -6 | 0.9 | 100 | 8.0 | 41.0 | 200 | 6 | 60 |
| 225(Đầu Dẹp 6 x 150) | -6 | 0.9 | 150 | 8.0 | 41.0 | 250 | 6 | 60 |
| 225(Ph No.2 x 100) | 100 | 8.0 | 41.0 | 200 | 6 | 60 | ||
| 225(Ph No.2 x 150) | 150 | 8.0 | 41.0 | 250 | 6 | 60 |
- Home
- Products
- Vessel NO.225 Tô Vít Tay Cầm Tròn Kèm Bọc Trục – Vessel No.225 Ball-Grip Screwdriver (With covered shank)
Nhật Bản, Vessel
Vessel NO.225 Tô Vít Tay Cầm Tròn Kèm Bọc Trục – Vessel No.225 Ball-Grip Screwdriver (With covered shank)
Xuất xứ : Nhật Bản
Nhà sản xuất : Vessel
Model: No.225
TÍNH NĂNG
– Dùng lắp ráp, bảo dưỡng ô tô.
– Thiết kế tay nhựa đặc biệt gần giống cao su
THÔNG TIN KỸ THUẬT
Related Products
-
Nagahori 3S1050 – 3S3300 Tua Vít Đơn- Screwdriver Bits(Single)
-
Ross Asia 35 Series Van Đôi SERPAR® với Màn Hình Điều Khiển Áp Suất Không Khí L-G – SERPAR® Double Valve with Air Pressure L-G Monitor
-
Furuto Industrial (Monf) No.10 Sơn Lót – Primer
-
Tosei SS- Bánh Xe Dòng SS – SS Series Wheels
-
KANSAI RSE Cùm Nhẹ (Loại Thẳng, Loại Chốt Vặn Vít) – Lightweight Shackle (Straight Type, Screw-In Pin Type)
-
Nippon Chemical Screw PP/BT(M-L) PP/Bu-lông Lục Giác – PP/Hexagonal Bolt







